Bỏ qua đến nội dung chính

Khuôn ăn mòn

Khuôn kẽm

Khuôn kẽm ăn mòn cho ép kim thường, dập nổi, chiết quang hoặc ép kim lên ruy băng; độ dày 1.5 / 1.7 / 2 / 3 mm, kích thước báo theo bản vẽ.

Vật liệu
Kẽm
Độ dày
1.5 / 1.7 / 2 / 3 mm
Kích thước
Báo theo yêu cầu
Đơn giá ước tính Từ 900 đ/cm² Đơn giá ước tính theo catalog, tính trên diện tích khuôn (dài × rộng).
Kỹ thuật
Độ dày

Đã chọn: Kỹ thuật Ép kim thường · Độ dày 1.5 mm

  • Thời gian giao: báo cùng báo giá.
  • Giao hàng & thanh toán: theo báo giá; phí giao theo địa chỉ nhận.

Mô tả

Khuôn kẽm ăn mòn cho ép kim thường, dập nổi, chiết quang hoặc ép kim lên ruy băng; độ dày 1.5 / 1.7 / 2 / 3 mm.

Khuôn kẽm được làm bằng phương pháp ăn mòn hóa học, phù hợp với thiết kế ít chi tiết.

Đặc điểm

  • Độ dày 1.5 / 1.7 / 2 / 3 mm.
  • Không kết hợp ép kim và dập nổi trong cùng một lần ép.
  • Kích thước, nét nhỏ nhất và thời gian giao báo theo yêu cầu.

Thông số

Thông số Khuôn kẽm
Vật liệuKẽm
Độ dày1.5 mm
Kích thướcBáo theo yêu cầu
Nét nhỏ nhấtBáo theo yêu cầu
Thời gian giaoBáo cùng báo giá

Thông số khác báo theo yêu cầu sau khi xem file thiết kế.

Vuốt ngang để xem thêm

Đơn giá ước tính theo độ dày (đ/cm²)
Độ dàyÉp kim thườngDập nổiChiết quangRuy băng
1.5 mm9002.000900100.000
1.7 mm1.000Báo theo yêu cầu1.000Báo theo yêu cầu
2 mm1.4003.2001.400Báo theo yêu cầu
3 mm1.8004.6001.800Báo theo yêu cầu

Ví dụ: khuôn 10 × 12 cm = 120 cm²; với độ dày 2 mm, chi phí ước tính ≈ 120 × 1.400 = 168.000 đ/khuôn.

Đặt hàng & giao nhận

Bốn bước từ file thiết kế đến khuôn hoàn thiện.

  1. Gửi file

    Gửi file thiết kế dạng vector (AI, EPS, PDF hoặc CDR), kích thước khuôn, chất liệu ép và số lượng dự kiến.

  2. Báo giá

    Etch Lab báo giá theo đơn giá kỹ thuật và độ dày, diện tích khuôn, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

  3. Xác nhận & sản xuất

    Xác nhận đơn để xưởng xuất phim, phơi bản và ăn mòn khuôn. Cần đổi thiết kế thì báo trong 4 giờ kể từ khi nhận file.

  4. Giao khuôn

    Thời gian giao báo cùng báo giá; giao hàng và thanh toán theo báo giá, phí giao theo địa chỉ nhận.

Định dạng file

  • File vector AI, EPS, PDF hoặc CDR.
  • File vector giữ được chi tiết và tỷ lệ chính xác trong quá trình sản xuất.

Chi phí phụ thuộc vào

  • Đơn giá theo kỹ thuật và độ dày khuôn (đ/cm²).
  • Diện tích khuôn (dài × rộng).
  • Số lượng khuôn.
  • Độ phức tạp file và yêu cầu kỹ thuật đặc biệt (báo khi xem file).

Đơn đã xác nhận và chuyển sang sản xuất, không thể đổi thiết kế.

Yêu cầu báo giá

Gửi thông tin bên dưới, Etch Lab sẽ liên hệ báo giá. Cần trao đổi thêm, gửi tới [email protected]. Trường có dấu sao là bắt buộc.

Báo giá

Thông tin khuôn


Tối đa 60 × 60 cm; diện tích tối thiểu 70 cm².

Vật tư cần mua


Ví dụ: độ dày và kích thước tấm, màu và khổ nhũ, loại dầu.

Nhu cầu máy


Ví dụ: loại sản phẩm cần ép, số lượng mỗi ngày, mặt bằng xưởng.

Thông tin mẫu


Thông tin liên hệ


    Có thể chọn nhiều file (chọn thêm để bổ sung). File được gửi kèm biểu mẫu. Định dạng nhận: .ai, .eps, .pdf, .svg, .cdr, .png, .jpg, .jpeg. Tối đa 10 file, mỗi file tối đa 20 MB.

      Có thể chọn nhiều file (chọn thêm để bổ sung). File được gửi kèm biểu mẫu. Định dạng nhận: .ai, .eps, .pdf, .svg, .cdr, .png, .jpg, .jpeg, .tif, .tiff, .zip. Tối đa 10 file, mỗi file tối đa 20 MB.

      Hỏi đáp

      Cần gửi gì trước khi yêu cầu báo giá?

      File thiết kế dạng vector (AI, EPS, PDF hoặc CDR), kích thước khuôn, loại giấy ép và số lượng dự kiến.

      Khi gửi file thiết kế thì định dạng nào tốt nhất?

      File vector AI, EPS, PDF hoặc CDR được ưu tiên vì giữ được chi tiết và tỷ lệ chính xác.

      Bao lâu có khuôn?

      Thời gian giao khuôn kẽm báo cùng báo giá.

      Tôi có thể đổi thiết kế sau khi đặt không?

      Được. Đơn đã chốt hoặc đặt cọc thì báo đổi thiết kế trong 4 giờ kể từ khi nhận file.

      Xem tất cả câu hỏi